Các sản phẩm

Các sản phẩm

View as  
 
Axit béo Dietanolamit

Axit béo Dietanolamit

Axit béo dianolamide (Cocamide DEA) còn được gọi là 6501, nó là một hóa chất thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và chất làm đặc. Nó có đặc tính nhũ hóa và làm đặc tuyệt vời, cho phép chất tẩy rửa và chất tẩy rửa tạo ra nhiều bọt và tăng cường độ đặc và kết cấu của sản phẩm. Ngoài ra còn có tác dụng bôi trơn và làm mềm da, giúp sản phẩm mịn màng và dễ chịu hơn khi sử dụng.
Trimethylolpropan Ethoxylat

Trimethylolpropan Ethoxylat

Trimethylolpropane Ethoxylate là chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, hòa tan trong nước và nhiều loại dung môi hữu cơ, có chức năng làm dẻo, chống oxy hóa, chống tĩnh điện và các chức năng khác. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, chất phân tán và các ứng dụng công nghiệp khác.
Axit benzon sunfonic tuyến tính

Axit benzon sunfonic tuyến tính

Axit alkyl benzen tuyến tính (axit dodecyl benzen sulfonic) là một chất rắn tinh thể trắng trắng đến vàng với mùi đặc trưng của axit sunfonic benzen. Nó gần như không hòa tan trong nước ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể được hòa tan trong các dung môi hữu cơ, chẳng hạn như ethanol, acetone, v.v.
Lauryl Betaine

Lauryl Betaine

Lauryl Betaine là chất lỏng trong suốt không màu hoặc màu vàng nhạt, ít gây kích ứng da, có khả năng phân hủy sinh học tốt, nhũ hóa tuyệt vời. Do khả năng khó chịu và phân hủy sinh học thấp, Lauryl Betaine được ưa chuộng trong một số ngành công nghiệp như một chất phụ gia an toàn và thân thiện với môi trường.
Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl betaine là chất hoạt động bề mặt zwitterionic, chất lỏng nhớt trong suốt không màu hoặc màu vàng nhạt. Nó ít gây kích ứng, dễ hòa tan trong nước, ổn định với axit và bazơ, tạo bọt, tẩy rửa mạnh, có độ đặc, mềm, diệt khuẩn, chống nước cứng tuyệt vời. Nó có thể cải thiện đáng kể độ mềm mại và độ ổn định ở nhiệt độ thấp của sản phẩm giặt.
Lauramidopropyl Betaine

Lauramidopropyl Betaine

Lauramidopropyl betaine là chất hoạt động bề mặt rất tốt với sức căng bề mặt thấp và đặc tính nhũ hóa, làm ướt và tạo bọt tốt. Nó hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Lauroylamide Propylbetaine được sử dụng chủ yếu trong các chế phẩm mỹ phẩm và tóc có độ nhớt và độ trong cao được tăng cường.
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật
Từ chối Chấp nhận