Các sản phẩm

Các sản phẩm

View as  
 
Natri Lauryl Ether Sulphate

Natri Lauryl Ether Sulphate

Natri Lauryl Ether Sulfate (SLES), còn được gọi là Natri Laureth Sulfate hoặc AES (CAS 9004-82-4). SLES là chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc cá nhân và làm sạch hộ gia đình. Nó được đánh giá cao nhờ khả năng tạo bọt mạnh, khả năng tẩy rửa tốt và khả năng tương thích với các chất hoạt động bề mặt khác trong dầu gội, sữa tắm, xà phòng rửa tay dạng lỏng và các sản phẩm tẩy rửa gia dụng.
Cetearyl Alcohol Ethoxylate

Cetearyl Alcohol Ethoxylate

Cetearyl Alcohol Ethoxylate (Rượu C16-18 ethoxylated, Cồn béo Ethoxylated) là chất hoạt động bề mặt không ion, có đặc tính nhũ hóa, bôi trơn và ổn định tốt. Do tính chất nhẹ và ít gây kích ứng nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và dầu gội để cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm.
Ester axit béo Polyoxyethylene Sorbitan (TWEEN)

Ester axit béo Polyoxyethylene Sorbitan (TWEEN)

Ester axit béo Polyoxyethylene Sorbitan (TWEEN) là một họ các chất hoạt động bề mặt không ion tổng hợp thường được gọi là polysorbate (ví dụ: polysorbates 20, 40, 60 và 80). Chúng thu được từ việc bổ sung ethylene oxit vào quá trình trùng hợp este sorbide. Các thành phần axit béo của các polysorbate phổ biến nhất (tức là polysorbates 20, 60 và 80) lần lượt là laurate, stearate và oleate. Polysorbate được cung cấp dưới dạng chất lỏng nhớt, màu vàng đến nâu.
Octylphenol Etoxylat

Octylphenol Etoxylat

Octylphenol Ethoxylate, còn được gọi là OPE, là chất hoạt động bề mặt không ion bao gồm chất phụ gia ethylene oxit của Octylphenol. Octyl Phenol Ethoxylate đóng một vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp bao gồm nông nghiệp, lĩnh vực sơn, mực và chất phủ.
Rượu C13 etoxylat

Rượu C13 etoxylat

Alcohols C13 Ethoxylate, còn được gọi là Tridecanol Ethoxylate hoặc Isotridecanol Ethoxylate (CAS 9043-30-5), là chất hoạt động bề mặt không ion, dễ phân tán hoặc hòa tan trong nước và ổn định trong phạm vi pH rộng. Hình thức bên ngoài thay đổi tùy theo cấp EO, từ chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt ở cấp EO thấp hơn đến chất rắn màu trắng ở cấp EO cao hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong chất tẩy rửa công nghiệp, chất tẩy rửa, chế biến dệt may và các công thức chăm sóc cá nhân.
Rượu C10 etoxylat

Rượu C10 etoxylat

Dotachem cung cấp Alcohols C10 Ethoxylate (CAS 61827-42-7), còn được gọi là Decyl Alcohol Ethoxylate hoặc Decanol Ethoxylate, một chất hoạt động bề mặt không ion được sản xuất từ ​​rượu béo tuyến tính C10 và ethylene oxit. So với ethoxylate cồn chuỗi dài hơn, C10 ethoxylate đặc biệt có giá trị nhờ đặc tính tạo bọt thấp và hiệu suất làm ướt nhanh, khiến nó rất phù hợp với các hệ thống làm sạch kiềm, ứng dụng CIP (làm sạch tại chỗ) và các công thức công nghiệp trong đó việc kiểm soát bọt là quan trọng.
X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.Chính sách bảo mật
Từ chốiChấp nhận