Whatsapp
Tuổi 20 và Tuổi 80 đều làEste axit béo Polyoxyethylene Sorbitan (TWEEN), chất hoạt động bề mặt không ion thường được sử dụng trong các ứng dụng chăm sóc cá nhân, dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp. Chúng còn được gọi là TW20 và TW80 trong một số ngành. Vì tên giống nhau nên nhiều người mua đặt cùng một câu hỏi: sự khác biệt giữa Tween 20 và Tween 80 là gì và chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau không?
Trong thực tế, Tween 20 và Tween 80 thường được chọn cho các hệ công thức khác nhau. Sự khác biệt chính đến từ cơ sở axit béo của chúng. Tween 20 (Polysorbate 20) có nguồn gốc từ axit lauric có giá trị HLB là 16,7, trong khi Tween 80 (Polysorbate 80) có nguồn gốc từ axit oleic có giá trị HLB là 15,0. Mặc dù cả hai đều là chất hoạt động bề mặt không ion hòa tan trong nước, nhưng sự khác biệt về cấu trúc này ảnh hưởng đến đặc tính nhũ hóa, khả năng tương thích dầu và độ ổn định của công thức.
tuổi 20: Tốt hơn cho hệ thống nhũ hóa nhẹ và gốc nước
Giá trị HLB cao hơn của Tween 20 làm cho nó ưa nước hơn, đó là lý do tại sao nó thường được chọn cho các hệ thống yêu cầu khả năng phân tán nước tốt và nhũ hóa nhẹ. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
Giữa 80: Tốt hơn cho hệ thống chứa dầu và nhũ tương
Giá trị HLB và bazơ axit oleic thấp hơn một chút của Tween 80 khiến nó phù hợp hơn với các hệ thống có hàm lượng dầu cao hơn hoặc khi các hoạt chất hòa tan trong dầu cần được phân tán hoặc hòa tan. Nó được sử dụng rộng rãi trong:
Cách chọn giữa tuổi 20 và tuổi 80
Sự lựa chọn không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm. Các yếu tố chính cần xem xét bao gồm các yêu cầu về HLB, loại và nồng độ pha dầu, khả năng tương thích với các chất hoạt động bề mặt hoặc hoạt chất khác, yêu cầu về chất lượng và tài liệu cũng như độ ổn định của sản phẩm trong điều kiện nhiệt, pH và bảo quản.
Vì nhiều khách hàng so sánh hai loại này trong quá trình lựa chọn sản phẩm nên Dotachem đã chuẩn bị một bảng so sánh đơn giản để tham khảo.
|
Tài sản |
tuổi 20 |
Giữa 80 |
|
Tên thường gọi |
TW20 / Polysorbat 20 |
TW80 / Polysorbate 80 |
|
Nguồn axit béo |
Axit Lauric |
Axit oleic |
|
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt |
Chất lỏng màu vàng đến màu hổ phách |
|
Giá trị HLB |
Khoảng 16,7 |
Khoảng 15,0 |
|
Độ phân tán của nước |
Mạnh |
Tốt |
|
Khả năng nhũ hóa dầu |
Tốt |
Mạnh mẽ hơn |
|
Trọng tâm lựa chọn chung |
Hệ thống dựa trên nước |
Hệ thống chứa dầu |
Trong nhiều trường hợp, nên thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi xác nhận điểm cuối cùng vì hiệu suất có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện ứng dụng thực tế.
Đối với các nhóm mua sắm, điều quan trọng là phải xác nhận thông số kỹ thuật của sản phẩm, các lựa chọn đóng gói, thời gian giao hàng và các tài liệu kỹ thuật cần thiết trước khi đặt hàng. Điều này đặc biệt phù hợp với khách hàng trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, dược phẩm và sản xuất định hướng xuất khẩu.
Dotachem là nhà cung cấp các sản phẩm Polysorbate có trụ sở tại Trung Quốc bao gồm Tween 20 (Polysorbate 20) và Tween 80 (Polysorbate 80) cho các ứng dụng chăm sóc cá nhân, dược phẩm và công nghiệp. Quý khách hàng cũng có thể quan tâm đến các sản phẩm liên quan nhưSorbitan đơn laurat(Khoảng cách),Polyetylen Glycol(PEG),Propylen Glycol(PG) và các chất hoạt động bề mặt đặc biệt khác.
Liên hệDotachem để biết thông số kỹ thuật sản phẩm, lựa chọn đóng gói hoặc hỗ trợ báo giá cho chất hoạt động bề mặt dòng Tween.